擲安仁 zhì ān rén · trịch an nhân Hán Việt: trịch an nhân · Pinyin: zhì ān rén Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 安 (an) + 仁 (nhân)Pinyinzhì ān rénHán Việttrịch an nhânCấu tạo擲 + 安 + 仁 · trịch + an + nhân nghĩa thành phần: trịch + an + nhân