擲彈筒

zhì dàn tǒngtrịch đạn đồng

Hán Việt: trịch đạn đồng · Pinyin: zhì dàn tǒng

Tổng quan

súng phóng lựu đạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种发射炮弹的小型武器,炮弹从筒口装入,射程较近。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種發射炮彈的小型武器,炮彈從筒口裝入,射程不遠。

Cấu tạo: 擲 (trịch) + 彈 (đạn) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng cối nhỏ
  • Biên soạn 擲彈筒 hìdàntǒng n. grenade launcher

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種發射炮彈的小型武器,炮彈從筒口裝入,射程不遠。

Eng

  • Cihui 擲彈筒 hìdàntǒng n. grenade launcher

Từ liên quan

Gần nghĩa

掷弹兵