掷恶人印

trịch ác nhân ấn

Hán Việt: trịch ác nhân ấn

Tổng quan

trịch ác nhân ấn (印相)以右手大指,捻無名指甲上,每誦真言一徧,一度向彼惡人擲之。見歡喜母成就法。☸

Cấu tạo: (trịch) + (ác) + (nhân) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trịch ác nhân ấn (印相)以右手大指,捻無名指甲上,每誦真言一徧,一度向彼惡人擲之。見歡喜母成就法。☸