擲手套 trịch thủ sáo Hán Việt: trịch thủ sáo Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Hán Việttrịch thủ sáoCấu tạo擲 + 手 + 套 · trịch + thủ + sáo nghĩa thành phần: trịch + thủ + sáo Nghĩa EngCihui throw the glove