擲標槍 zhì biāo qiāng · trịch tiêu thương Hán Việt: trịch tiêu thương · Pinyin: zhì biāo qiāng Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 標 (tiêu) + 槍 (thương)Pinyinzhì biāo qiāngHán Việttrịch tiêu thươngCấu tạo擲 + 標 + 槍 · trịch + tiêu + thương nghĩa thành phần: trịch + tiêu + thương Nghĩa EngCihui 擲標槍 hì biāoqiāng v.o. <sport> throw the javelin