擲硬幣 zhì yìngbì · trịch ngạnh tệ Hán Việt: trịch ngạnh tệ · Pinyin: zhì yìngbì Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 硬 (ngạnh) + 幣 (tệ)Pinyinzhì yìngbìHán Việttrịch ngạnh tệCấu tạo擲 + 硬 + 幣 · trịch + ngạnh + tệ nghĩa thành phần: trịch + ngạnh + tệ Nghĩa EngCihui heads or tails