擲老羊 zhì lǎo yáng · trịch lão dương Hán Việt: trịch lão dương · Pinyin: zhì lǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 老 (lão) + 羊 (dương)Pinyinzhì lǎo yángHán Việttrịch lão dươngCấu tạo擲 + 老 + 羊 · trịch + lão + dương nghĩa thành phần: trịch + lão + dương Nghĩa EngCihui 擲老羊 hìlǎoyáng v.p. <topo.> a dice game