擲色子 zhì sè zǐ · trịch sắc tử Hán Việt: trịch sắc tử · Pinyin: zhì sè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 色 (sắc) + 子 (tử)Pinyinzhì sè zǐHán Việttrịch sắc tửCấu tạo擲 + 色 + 子 · trịch + sắc + tử nghĩa thành phần: trịch + sắc + tử