擲鉛球 zhì qiān qiú · trịch duyên cầu Hán Việt: trịch duyên cầu · Pinyin: zhì qiān qiú Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 鉛 (duyên) + 球 (cầu)Pinyinzhì qiān qiúHán Việttrịch duyên cầuCấu tạo擲 + 鉛 + 球 · trịch + duyên + cầu nghĩa thành phần: trịch + duyên + cầu Nghĩa EngCihui 擲鉛球 hì qiānqiú v.o. <sport> heave a shot put