擲雷筒 trịch lôi đồng Hán Việt: trịch lôi đồng Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 雷 (lôi) + 筒 (đồng)Hán Việttrịch lôi đồngCấu tạo擲 + 雷 + 筒 · trịch + lôi + đồng nghĩa thành phần: trịch + lôi + đồng Nghĩa EngCihui 擲雷筒 hìléitǒng n. mine thrower