擴充卡 khoách sung tạp Hán Việt: khoách sung tạp Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 卡 (tạp)Hán Việtkhoách sung tạpCấu tạo擴 + 充 + 卡 · khoách + sung + tạp nghĩa thành phần: khoách + sung + tạp Nghĩa EngCihui expansion board