擴大器
khoách đại khí
Hán Việt: khoách đại khí
Tổng quan
máy khuếch đại, bộ khuếch đại
Nghĩa
Việt
- Cihui máy khuếch đại, bộ khuếch đại
Eng
- Cihui 擴大器 uòdàqì n. amplifier; enlarger M:¹tái/²bù
Hán Việt: khoách đại khí
máy khuếch đại, bộ khuếch đại