擴大者 khoách đại giả Hán Việt: khoách đại giả Tổng quan (nhiếp ảnh) máy phóng Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 者 (giả)Hán Việtkhoách đại giảCấu tạo擴 + 大 + 者 · khoách + đại + giả nghĩa thành phần: khoách + đại + giả Nghĩa ViệtCihui (nhiếp ảnh) máy phóng