擴展塢

kuò zhǎn wù khoách triển ổ

Hán Việt: khoách triển ổ · Pinyin: kuò zhǎn wù

Tổng quan

trạm kết nối

Cấu tạo: (khoách) + (triển) + (ổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm kết nối

Eng

  • CC-CEDICT docking station
  • Cihui docking station