擴張器

khoách trương khí

Hán Việt: khoách trương khí

Tổng quan

(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh

Cấu tạo: (khoách) + (trương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh

Eng

  • Cihui 擴張器 uòzhāngqì n. <med.> dilator; expander