擴散泵

kuò sàn bèng

Pinyin: kuò sàn bèng

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm khuếch tán

Đức

  • Handedict Diffusionspumpe

Từ liên quan

Gần nghĩa

擴散性 · 擴散 · 擴散周知 · 扩散性的 · 扩散体 · 擴散到 · 扩散剂 · 扩散度