擴散周知

kuò sàn zhōu zhīkhoách tán chu tri

Hán Việt: khoách tán chu tri · Pinyin: kuò sàn zhōu zhī

Tổng quan

để mọi người đều biết

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 周 (chu) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan truyền thông tin!

Eng

  • Cihui to let everyone know; spread the word!

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩散性的 · 擴散性 · 擴散作用 · 擴散光暈 · 扩散出来 · 扩散喷管 · 扩散渗氮 · 扩散渗硅