擴胸器

kuò xiōng qì khoách hung khí

Hán Việt: khoách hung khí · Pinyin: kuò xiōng qì

Tổng quan

dụng cụ nở ngực (thiết bị tập thể dục)

Cấu tạo: (khoách) + (hung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ nở ngực (thiết bị tập thể dục)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動器材。上面裝有彈簧,練身時雙手用力將它拉開,可使胸部和臂部的肌肉變得結實。也稱為「拉力器」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动用的一种辅助器械,上面装有弹簧,练习时用双手把它拉开,能增强胸部和臂部肌肉的力量。也叫拉力器。

Eng

  • CC-CEDICT chest expander (exercise equipment)
  • Cihui chest expander (exercise equipment)