擴音器

kuò yīn qì khoách âm khí

Hán Việt: khoách âm khí · Pinyin: kuò yīn qì

Tổng quan

loa | phóng thanh | máy khuếch đại | micro

Cấu tạo: (khoách) + (âm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loa | phóng thanh | máy khuếch đại | micro

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指單純的聲音放大器。通常含麥克風、擴大機及喇叭三部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"扩声器"; 用来扩大音量的器具。亦以喻受人主使而发言的傀儡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"扩声器"。 2.用来扩大音量的器具。亦以喻受人主使而发言的傀儡。

Eng

  • CC-CEDICT megaphone|loudspeaker|amplifier|microphone
  • Cihui megaphone; loudspeaker; amplifier; microphone