擺事實 bãi sự thật Hán Việt: bãi sự thật Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtbãi sự thậtCấu tạo擺 + 事 + 實 · bãi + sự + thật nghĩa thành phần: bãi + sự + thật Nghĩa EngCihui bring out the facts and reasons