擺動儀 bãi động nghi Hán Việt: bãi động nghi Tổng quan (y học) dao động kế Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 儀 (nghi)Hán Việtbãi động nghiCấu tạo擺 + 動 + 儀 · bãi + động + nghi nghĩa thành phần: bãi + động + nghi Nghĩa ViệtCihui (y học) dao động kế