擺尾舞 bãi vĩ vũ Hán Việt: bãi vĩ vũ Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 尾 (vĩ) + 舞 (vũ)Hán Việtbãi vĩ vũCấu tạo擺 + 尾 + 舞 · bãi + vĩ + vũ nghĩa thành phần: bãi + vĩ + vũ Nghĩa EngCihui wagging dance