擺擂臺

bǎi lèi tái bãi lôi thai

Hán Việt: bãi lôi thai · Pinyin: bǎi lèi tái

Tổng quan

võ đài: lôi đài/sàn đấu

Cấu tạo: (bãi) + (lôi) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ đài: lôi đài/sàn đấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搭設擂臺供人比武、競技。後多比喻向人挑戰。如:「做人要謙虛,別動不動就想擺擂臺,向人挑戰。」

Eng

  • Cihui 擺擂臺 ǎi lèitái v.o. give an open challenge