擺桌子 bǎi zhuō zi · bãi trác tử Hán Việt: bãi trác tử · Pinyin: bǎi zhuō zi Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 桌 (trác) + 子 (tử)Pinyinbǎi zhuō ziHán Việtbãi trác tửCấu tạo擺 + 桌 + 子 · bãi + trác + tử nghĩa thành phần: bãi + trác + tử