擺理兒

bãi lí nhi

Hán Việt: bãi lí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (lí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺理兒 ǎilǐr v.o. <coll.> discuss; talk over; reason with