擺酒席

bãi tửu tịch

Hán Việt: bãi tửu tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (tửu) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺酒席 ǎi jiǔxí v.o. give a banquet