擺闊氣 bãi khoát khí Hán Việt: bãi khoát khí Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 闊 (khoát) + 氣 (khí)Hán Việtbãi khoát khíCấu tạo擺 + 闊 + 氣 · bãi + khoát + khí nghĩa thành phần: bãi + khoát + khí Nghĩa EngCihui go the big figure