攀不上 phàn bất thượng Hán Việt: phàn bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtphàn bất thượngCấu tạo攀 + 不 + 上 · phàn + bất + thượng nghĩa thành phần: phàn + bất + thượng Nghĩa EngCihui 攀不上 ānbushàng r.v. unable to make friends or claim ties of kinship with sb. of a higher social position