攀個大

pān gè dà phàn cá đại

Hán Việt: phàn cá đại · Pinyin: pān gè dà

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cá) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言摆老资格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言摆老资格。