攀地龍 pān dì lóng · phàn địa long Hán Việt: phàn địa long · Pinyin: pān dì lóng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 地 (địa) + 龍 (long)Pinyinpān dì lóngHán Việtphàn địa longCấu tạo攀 + 地 + 龍 · phàn + địa + long nghĩa thành phần: phàn + địa + long