攀地龍

pān dì lóng phàn địa long

Hán Việt: phàn địa long · Pinyin: pān dì lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (địa) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野藤的一种。因爬在地上﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野藤的一种。因爬在地上﹐故名。