攀尾柱 pān wěi zhù · phàn vĩ trụ Hán Việt: phàn vĩ trụ · Pinyin: pān wěi zhù Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 尾 (vĩ) + 柱 (trụ)Pinyinpān wěi zhùHán Việtphàn vĩ trụCấu tạo攀 + 尾 + 柱 · phàn + vĩ + trụ nghĩa thành phần: phàn + vĩ + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抱柱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抱柱。