攀巖者 phàn nham giả Hán Việt: phàn nham giả Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 巖 (nham) + 者 (giả)Hán Việtphàn nham giảCấu tạo攀 + 巖 + 者 · phàn + nham + giả nghĩa thành phần: phàn + nham + giả Nghĩa EngCihui 攀岩者 ānyánzhě n. rock-climber M:²wèi