攀巖鞋 pān yán xié · phàn nham hài Hán Việt: phàn nham hài · Pinyin: pān yán xié Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 巖 (nham) + 鞋 (hài)Pinyinpān yán xiéHán Việtphàn nham hàiCấu tạo攀 + 巖 + 鞋 · phàn + nham + hài nghĩa thành phần: phàn + nham + hài