攀新高 pān xīn gāo · phàn tân cao Hán Việt: phàn tân cao · Pinyin: pān xīn gāo Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 新 (tân) + 高 (cao)Pinyinpān xīn gāoHán Việtphàn tân caoCấu tạo攀 + 新 + 高 · phàn + tân + cao nghĩa thành phần: phàn + tân + cao