攀枝花

pān zhī huā phàn chi hoa

Hán Việt: phàn chi hoa · Pinyin: pān zhī huā

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Panzhihua ở phía nam Tứ Xuyên | cây bông gòn

Cấu tạo: (phàn) + (chi) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cấp địa khu Panzhihua ở phía nam Tứ Xuyên | cây bông gòn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木棉花的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木棉花的别称。

Eng

  • CC-CEDICT see 攀枝花市[Pan1 zhi1 hua1 Shi4]
  • CC-CEDICT kapok (tree)
  • Cihui see 攀枝花市