攀登架 phàn đăng giá Hán Việt: phàn đăng giá Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 登 (đăng) + 架 (giá)Hán Việtphàn đăng giáCấu tạo攀 + 登 + 架 · phàn + đăng + giá nghĩa thành phần: phàn + đăng + giá Nghĩa EngCihui 攀登架 āndēngjià n. jungle gym