攀登者

pān dēng zhě phàn đăng giả

Hán Việt: phàn đăng giả · Pinyin: pān dēng zhě

Tổng quan

danh từ, (radio) mạch đếm gộp, búa đánh cặn (nồi hơi), máy đánh vảy

Cấu tạo: (phàn) + (đăng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ, (radio) mạch đếm gộp, búa đánh cặn (nồi hơi), máy đánh vảy