攀禽類

pān qín lèi phàn cầm loại

Hán Việt: phàn cầm loại · Pinyin: pān qín lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cầm) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类的一个类群。嘴直而长,形如凿;脚短而健,二、三两趾向前,一、四两趾向后,善于攀木;尾羽短而坚硬。如啄木鸟、杜鹃、鹦鹉等。

Eng

  • Cihui 攀禽類 ānqínlèi n. <zoo.> climbing birds