攀輿拒輪 pān yú jù lún · phàn dư cự luân Hán Việt: phàn dư cự luân · Pinyin: pān yú jù lún Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 輿 (dư) + 拒 (cự) + 輪 (luân)Pinyinpān yú jù lúnHán Việtphàn dư cự luânCấu tạo攀 + 輿 + 拒 + 輪 · phàn + dư + cự + luân nghĩa thành phần: phàn + dư + cự + luân