攀高謁貴 pān gāo yè guì · phàn cao yết quý Hán Việt: phàn cao yết quý · Pinyin: pān gāo yè guì Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 高 (cao) + 謁 (yết) + 貴 (quý)Pinyinpān gāo yè guìHán Việtphàn cao yết quýCấu tạo攀 + 高 + 謁 + 貴 · phàn + cao + yết + quý nghĩa thành phần: phàn + cao + yết + quý