攀高謁貴

pān gāo yè guì phàn cao yết quý

Hán Việt: phàn cao yết quý · Pinyin: pān gāo yè guì

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cao) + (yết) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:攀附;谒:进见。攀附结交地位高贵的人。