攆下臺 niện hạ thai Hán Việt: niện hạ thai Tổng quan Cấu tạo: 攆 (niện) + 下 (hạ) + 臺 (thai)Hán Việtniện hạ thaiCấu tạo攆 + 下 + 臺 · niện + hạ + thai nghĩa thành phần: niện + hạ + thai Nghĩa EngCihui 攆下臺 iǎnxià tái v.p. oust from the leading position