攆跳兒

niện khiêu nhi

Hán Việt: niện khiêu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (niện) + (khiêu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攆跳兒 iǎntiàor a.t. <topo.> run after sb. and beg for money