攏得住 long đắc trụ Hán Việt: long đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việtlong đắc trụCấu tạo攏 + 得 + 住 · long + đắc + trụ nghĩa thành phần: long + đắc + trụ Nghĩa EngCihui 攏得住 ǒngdezhù r.v. be able to keep together