攢十字

zǎn shí zì toàn thập tự

Hán Việt: toàn thập tự · Pinyin: zǎn shí zì

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thập) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓词﹑弹词及时调中常以"三﹑三﹑四"十字句组成唱词﹐称为"攒十字"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓词﹑弹词及时调中常以"三﹑三﹑四"十字句组成唱词﹐称为"攒十字"。