攔污柵 lan ô sách Hán Việt: lan ô sách Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 污 (ô) + 柵 (sách)Hán Việtlan ô sáchCấu tạo攔 + 污 + 柵 · lan + ô + sách nghĩa thành phần: lan + ô + sách Nghĩa EngCihui 攔污柵 ánwūzhà n. <topo.> grate/grating/enclosing trash