攔沙壩

lan sa bá

Hán Việt: lan sa bá

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (sa) + (bá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攔阻河沙、礫石的堤壩。常興建於水庫上游的支流,目的在避免水庫快速淤積。

Eng

  • Cihui 攔沙壩 ánshābà n. a check dam M:⁴zuò/²dào