攔道木

lán dào mù lan đạo mộc

Hán Việt: lan đạo mộc · Pinyin: lán dào mù

Tổng quan

ba-ri-e: rào chắn

Cấu tạo: (lan) + (đạo) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba-ri-e: rào chắn
  • Cihui ba-ri-e; rào chắn (Anh: barrier)。 攔擋行人、車輛等的橫桿或橫木,多設在與鐵路交叉的公路口。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在道路上攔阻行人、車輛等的橫木或欄杆。如:「為了維護行人的安全,這裡須要再加道攔道木。」

Eng

  • Cihui 攔道木 ándàomù n. road block M:²gēn