攘權奪利 rǎng quán duó lì · nhương quyền đoạt lợi Hán Việt: nhương quyền đoạt lợi · Pinyin: rǎng quán duó lì Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 權 (quyền) + 奪 (đoạt) + 利 (lợi)Pinyinrǎng quán duó lìHán Việtnhương quyền đoạt lợiCấu tạo攘 + 權 + 奪 + 利 · nhương + quyền + đoạt + lợi nghĩa thành phần: nhương + quyền + đoạt + lợi